
Thuốc Robamol 750 Agimexpharm điều trị đau thắt lưng 100 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc giãn cơ |
| Hoạt chất | Methocarbamol |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Agimexpharm |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 750 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Robamol 750 (hộp 100 viên) của Agimexpharm chứa hoạt chất chính là Methocarbamol 750mg, là loại thuốc giãn cơ trung ương dùng để điều trị triệu chứng đau nhức, căng cơ và co thắt cơ, đặc biệt là vùng lưng dưới (đau thắt lưng)
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Methocarbamol | 750 mg |
Chỉ định
- Điều trị triệu chứng đau nhức căng cơ, đặc biệt ở vùng lưng dưới (đau thắt lưng).
- Methocarbamol được chỉ định ở người lớn.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với methocarbamol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trạng thái hôn mê hoặc tiền hôn mê.
- Rối loạn hệ thần kinh trung ương.
- Bệnh nhược cơ.
- Bệnh động kinh.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Dùng đường uống.
Liều dùng:
Người lớn:
- Liều khuyến cáo: 2 viên x 3 lần/ngày.
- Khi bắt đầu điều trị, nên dùng liều 2 viên x 4 lần/ngày.
- Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể dùng tới 10 viên/ngày.
- Thời gian điều trị phụ thuộc vào triệu chứng căng cơ nhưng không quá 30 ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên:
- Độ an toàn và hiệu quả của methocarbamol ở trẻ em và thanh thiếu niên chưa được xác định.
Người cao tuổi:
- Uống ½ liều tối đa hoặc liều thấp hơn có thể đủ để tạo ra đáp ứng điều trị.
Bệnh nhân suy gan:
- Thời gian bán thải có thể kéo dài ở bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính. Vì vậy, cần cân nhắc việc tăng khoảng cách giữa các liều.
Tác dụng phụ
- Các phản ứng có hại được phân nhóm theo tần suất: Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10), ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100), hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000), rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000); không thể ước lượng tần suất được liệt kê “Chưa rõ tần suất”.
| Phân loại hệ cơ quan | Tần suất theo quy ước MedDRA | ||
| Hiếm gặp | Rất hiếm gặp | Chưa rõ tần suất | |
| Nhiễm trùng và nhiễm khuẩn | Viêm kết mạc | ||
| Rối loạn hệ miễn dịch | Phản ứng phản vệ | ||
| Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng | Giảm sự thèm ăn | ||
| Rối loạn tâm thần | Trạng thái bồn chồn, lo lắng, bối rối | ||
| Rối loạn hệ thần kinh | Đau đầu, chóng mặt, vị kim loại | Ngất, rung giật nhãn cầu, choáng váng, run, co giật | Buồn ngủ, rối loạn phối hợp |
| Rối loạn mắt | Suy giảm thị lực, nhìn đôi | ||
| Rối loạn tim | Nhịp tim chậm | ||
| Rối loạn mạch máu | Hạ huyết áp | Nóng bừng | |
| Rối loạn hô hấp, ngực và trung thất | Nghẹt mũi | ||
| Rối loạn tiêu hóa | Buồn nôn, nôn | ||
| Rối loạn da và mô dưới da | Phù mạch, phát ban, ngứa, mày đay | ||
| Rối loạn chung và tình trạng tại chỗ dùng thuốc | Sốt | ||
Tương tác thuốc
- Trong trường hợp sử dụng đồng thời methocarbamol và các thuốc tác dụng lên hệ thần kinh trung ương như barbiturat, opioid hoặc thuốc ức chế sự thèm ăn có thể làm tăng tác dụng của các thuốc này.
- Sử dụng methocarbamol cùng với rượu có thể làm tăng tác dụng của thuốc.
- Methocarbamol có thể làm tăng tác dụng của thuốc kháng cholinergic như atropin và các thuốc hướng tâm thần khác.
- Methocarbamol có thể ức chế tác dụng của pyridostigmin bromid. Vì vậy, bệnh nhân mắc bệnh nhược cơ không được dùng methocarbamol, đặc biệt là những người đang điều trị bằng pyridostigmin.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
Triệu chứng:
- Thông tin về độc tính cấp của methocarbamol còn hạn chế. Quá liều methocarbamol thường xảy ra khi kết hợp với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác, bao gồm các triệu chứng: Buồn nôn, buồn ngủ, nhìn mờ, hạ huyết áp, co giật và hôn mê.
- Sau khi bệnh nhân có ý định tự tử uống methocarbamol với liều từ 22,5 g đến 50 g, đã quan sát thấy tình trạng buồn ngủ ở hai bệnh nhân, nhưng đã hồi phục hoàn toàn trong vòng 24 giờ.
- Trong tài liệu đã có 3 trường hợp tử vong khi bệnh nhân có ý định tự tử dùng methocarbamol sau khi uống một lượng lớn rượu (2 trường hợp) hoặc dùng thuốc phiện (1 trường hợp).
Cách xử trí:
- Xử trí quá liều gồm rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và theo dõi chức năng sống. Lợi ích của việc chạy thận nhân tạo trong xử trí quá liều methocarbamol chưa được xác định.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Methocarbamol nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân suy giảm chức năng thận và/hoặc suy gan.
- Bệnh nhân nên được thông báo việc uống rượu trong khi điều trị bằng methocarbamol hoặc kết hợp với các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương khác có thể dẫn đến tăng tác dụng.
- Methocarbamol có thể gây nhiễu màu trong các xét nghiệm sàng lọc acid hydroxyindoleacetic (5-HIAA) và acid vanillylmandelic (VMA).
- Thuốc này có chứa phẩm màu sunset yellow, tartrazin và ponceau có thể gây ra các phản ứng dị ứng. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân dị ứng với phẩm màu.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Chưa có kinh nghiệm sử dụng methocarbamol trong thời kỳ mang thai. Chưa có dữ liệu từ các nghiên cứu trên động vật liên quan đến tác dụng trên thai kỳ, sự phát triển của phôi thai/thai nhi, sự sinh sản và phát triển sau sinh. Nguy cơ tiềm ẩn trên người chưa được biết đến. Do đó, không nên sử dụng methocarbamol trong thời kỳ mang thai.
Thời kỳ cho con bú
- Không rõ methocarbamol và/hoặc các chất chuyển hóa có vào sữa mẹ hay không. Methocarbamol và/hoặc các chất chuyển hóa được bài tiết vào sữa của chó. Do đó, không nên sử dụng methocarbamol trong thời kỳ cho con bú.
Khả năng sinh sản:
- Chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của methocarbamol lên khả năng sinh sản ở người.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Methocarbamol có ảnh hưởng vừa phải đến khả năng lái xe và vận hành máy móc vì có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, đặc biệt nếu đang dùng các thuốc khác có khả năng gây buồn ngủ.
- Bệnh nhân nên được hướng dẫn rằng nếu chóng mặt hoặc buồn ngủ xảy ra thì nên tránh những hoạt động này.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

