

Thuốc nhỏ mũi Rhinex 0.05% Uphace giảm sung huyết, viêm xoang 15ml
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tai mũi họng |
| Hoạt chất | Naphazoline |
| Quy cách | Lọ 15 ml |
| Nhà sản xuất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TW 25 |
| Số đăng ký | 893100631124 |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Dung dịch nhỏ mũi |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 7.5 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Thuốc Rhinex 0,5% chứa dược chất chính là naphazolin dưới dạng naphazolin nitrat, là 1 chất cường giao cảm có tác dụng làm co mạch tại chỗ nhanh và kéo dài, giảm sưng và sung huyết khi nhỏ hoặc xịt thuốc vào niêm mạc mũi.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Naphazoline | 7.5 mg |
Chỉ định
Dùng nhỏ mũi hoặc xịt để giảm triệu chứng và giảm sung huyết trong các trường hợp viêm mũi cấp hoặc mạn tính, viêm xoang, cảm lạnh, dị ứng.
Dùng để giảm sưng, dễ quan sát niêm mạc mũi họng trước khi phẫu thuật, làm thông lỗ vòi nhĩ bị tắc ở người bệnh viêm tai.
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc.
Không dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi.
Người bệnh glaucom.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
Cách sử dụng bình xịt:
- Để bình ở vị trí thẳng đứng, nắp ở phía trên. Lắc chai thuốc vài lần.
- Cho đầu chai vào mũi và bấm nhanh, mạnh vào nút bấm ở phía trên.
- Rút đầu chai ra trước khi thả nút bấm.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi: Nhỏ 1 - 2 giọt hoặc xịt 1 liều vào mỗi bên mũi, 3 - 6 giờ một lần nếu cần. Thời gian dùng không nên quá 3 - 5 ngày. Chai thuốc đã mở nắp, chỉ sử dụng trong vòng 30 ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Rhinex 0,5%, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp, ADR >1/100
-
Kích ứng tại chỗ.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Cảm giác bỏng, rát, khô niêm mạc, hắt hơi.
- Mắt: Giãn đồng tử, nhìn mờ.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
Có thể gây tăng huyết áp nếu dùng thuốc trong khi đang điều trị bằng IMAO, thuốc chống trầm cảm ba vòng, maprotilin.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng: Sử dụng quá liều có thể giảm đáng kể nhiệt độ cơ thể, gây nhịp tim chậm, đổ mồ hôi, buồn ngủ, co giật, hôn mê đặc biệt ở trẻ em.
Xử trí: Chủ yếu bằng điều trị triệu chứng và bổ trợ.
Bảo quản
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
Bệnh nhân cường giáp, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, người đang dùng các chất ức chế monoamin oxidase.
Ngưng thuốc và khám bệnh bác sĩ nếu vẫn nghẹt mũi dai dẳng sau 3 ngày điều trị.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có công bố ảnh hưởng của thuốc đối với người lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chưa rõ ảnh hưởng của thuốc trên bào thai, chỉ nên dùng thuốc khi thật cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Chưa rõ thuốc có tiết vào sữa mẹ không.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

