

Thuốc Permixon 160 Pierre Fabre điều trị phì đại lành tính của tuyến tiền liệt 60 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trị bệnh tuyến tiền liệt |
| Hoạt chất | Cọ lùn (Serenoa Repens) |
| Quy cách | Hộp 4 vỉ x 15 viên |
| Nhà sản xuất | PIERRE FABRE MEDICAMENT |
| Số đăng ký | VN-14792-12 |
| Nước sản xuất | Pháp |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 160 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Thuốc Permixon 160mg được sản xuất bởi Piere Fabre Madicament Production (Pháp), thành phần chính là Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens 160mg (chiết xuất dầu từ quả của Serenoa repens (Baltram) Small, tỷ lệ thuốc/chất chiết xuất 7 – 11:1, dung môi chiết xuất: Hexane), là thuốc được dùng để điều trị những rối loạn tiểu tiện có mức độ trung bình liên quan đến phì đại lành tính của tuyến tiền liệt ở người lớn.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Cọ lùn (Serenoa Repens) | 160 mg |
Chỉ định
- Thuốc Permixon 160mg được chỉ định dùng điều trị những rối loạn tiểu tiện có mức độ trung bình liên quan đến phì đại lành tính của tuyến tiền liệt ở người lớn.
Chống chỉ định
Thuốc Permixon 160mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn với hoạt chất chính, hay với bất kỳ thành phần của thuốc
Nếu nghi ngờ, nên hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
- Thuốc Permixon 160mg dùng đường uống. Uống thuốc với 1 ly nước vào bữa ăn.
Liều dùng
- Thuốc Permixon 160mg chỉ dùng cho nam giới.
- Liều thông thường là 2 viên nang mỗi ngày.
- Luôn luôn theo liều dùng đã được chỉ định bởi bác sĩ. Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hay dược sĩ.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Permixon, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Thường gặp (1 đến 10 trong 100 bệnh nhân)
-
Nhức đầu.
-
Đau bụng.
Không thường gặp (1 đến 10 trong 1000 bệnh nhân)
-
Buồn nôn.
-
Tăng gamma-glutamyltransferase và tăng trung bình transaminases (men gan).
-
Ban ngứa.
-
Phát triển ngực bất thường ở nam giới (chứng nữ hóa tuyến vú), có thể hồi phục sau ngưng điều trị.
Tần suất không rõ
-
Phù.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
- Nếu có bất kỳ một trong những tác dụng không mong muốn này trở nên trầm trọng hoặc nếu gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn không được nêu trong hướng dẫn sử dụng này, xin hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
- Để tránh các tương tác có thể xảy ra giữa các thuốc, nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hay dược sĩ các thuốc khác hiện đang được sử dụng.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Nếu sử dụng quá liều: Các rối loạn tiêu hóa tạm thời (đau bụng) có thể xảy ra.
- Trong các trường hợp quá liều, hãy thông báo cho bác sĩ hay dược sĩ.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Không dùng liều gấp đôi để bù vào liều đã quên.
Bảo quản
- Bảo quản dưới 25ºC và tránh ẩm.
Lưu ý
Dùng thuốc khi đói đôi khi có thể gây buồn nôn.
Đối với một trường hợp phì đại tuyến tiền liệt đang được thăm khám định kỳ, cần đánh giá lợi ích thuốc đem lại cho bệnh nhân trong thời gian điều trị.
Để xa tầm nhìn và tầm tay của trẻ em.
Nếu nghi ngờ, nên hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Không áp dụng, vì thuốc này không chỉ định cho phụ nữ.
Thời kỳ cho con bú
Không áp dụng, vì thuốc này không chỉ định cho phụ nữ.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

