

Bút tiêm Ozempic Novo Nordisk 0.5mg (PHÁP) điều trị bệnh tiểu đường, Hộp 1 bút
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiểu đường |
| Hoạt chất | Semaglutide |
| Quy cách | Hộp 1 bút |
| Nhà sản xuất | Novo Nordisk |
| Nước sản xuất | Pháp |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Hàm lượng | 0.5 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Ozempic 0,5mg Novo Nordisk chứa semaglutide, thuộc nhóm thuốc đồng vận thụ thể GLP-1, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường tuýp 2. Thuốc hỗ trợ kiểm soát đường huyết bằng cách tăng tiết insulin khi glucose máu tăng, giảm tiết glucagon và làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày. Ozempic 0,5mg được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, kết hợp với chế độ ăn uống và vận động phù hợp.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Semaglutide | 0.5 mg |
Chỉ định
Chỉ định chính của Ozempic 0.5mg:
- Ozempic 0.5mg được sử dụng một mình hoặc với các loại thuốc khác để cải thiện lượng đường trong máu (đường) cho những người mắc bệnh tiểu đường loại 2.
- Thuốc điều trị bệnh tiểu đường như semaglutide được sử dụng khi chế độ ăn kiêng, tập thể dục, giảm cân và các loại thuốc như metformin, glyburide hoặc insulin không tự làm giảm lượng đường trong máu đủ tốt.
- Ozempic hoạt động bằng cách giúp cơ thể bạn tạo ra nhiều insulin hơn và kiểm soát lượng đường trong máu.
- Thuốc Ozempic 0.5mg còn có tac dụng giảm cân giảm năng lượng tiêu thụ, giảm sở thích với chất béo.
Chống chỉ định
- Tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC)
- Mắc hội chứng u tân sinh nội tiết loại 2 (MEN 2)
- Quá mẫn với semaglutide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc
- Phụ nữ mang thai và cho con bú
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
- Ozempic® được tiêm dưới da (tiêm dưới da – subcutaneous injection).
- Vị trí tiêm: Tiêm dưới da vào bụng, đùi hoặc cánh tay trên.
- Không tiêm vào tĩnh mạch hoặc cơ.
- Nên tiêm Ozempic® 1 lần mỗi tuần, vào cùng một ngày trong tuần nếu có thể. Có thể tự tiêm vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn.
- Để dễ nhớ lịch tiêm, bạn nên:
- Ghi chú ngày cố định trong tuần (ví dụ: Thứ Tư) lên vỏ hộp.
- Ghi ngày tiêm mỗi lần vào vỏ hộp sau khi sử dụng.
- Nếu cần thiết, bạn có thể thay đổi ngày tiêm trong tuần, miễn là đã cách ít nhất 2 ngày kể từ mũi tiêm trước.
Liều dùng
- Liều khởi đầu là 0,25 mg một lần một tuần trong 4 tuần đầu tiên. Điều này sẽ giúp cơ thể bạn có cơ hội làm quen với thuốc.
- Đến tuần 5, chuyên gia chăm sóc sức khỏe sẽ tăng liều lên 0,5 mg một lần mỗi tuần.
- Ozempic cung cấp các loại bút cung cấp liều 1mg để giúp bạn kiểm soát đường huyết tốt hơn. Dù liều dùng của bạn có thể thay đổi, thì cách dùng Ozempic sẽ không thay đổi – sử dụng bút liều Ozempic 1mg giống như loại bút bạn đang sử dụng trước đó.
Không được tự ý thay đổi liều dùng nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Tác dụng phụ
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào không được liệt kê dưới đây, hãy liên hệ với nhân viên y tế.
Giống như tất cả các loại thuốc khác, Ozempic® có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp phải.
Rất thường gặp (có thể ảnh hưởng đến hơn 1 trên 10 người):
- Buồn nôn – tình trạng này thường giảm dần theo thời gian
- Tiêu chảy – thường giảm dần theo thời gian
- Hạ đường huyết khi dùng Ozempic® phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin: Dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết có thể xuất hiện đột ngột, bao gồm:
- Đổ mồ hôi lạnh
- Da tái, lạnh
- Đau đầu
- Tim đập nhanh
- Buồn nôn hoặc đói dữ dội
- Thay đổi thị lực
- Buồn ngủ hoặc cảm giác yếu
- Căng thẳng, lo lắng hoặc lú lẫn
- Khó tập trung hoặc run rẩy
Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách xử lý khi bị hạ đường huyết và phải làm gì nếu nhận thấy các dấu hiệu trên.
Thường gặp (có thể ảnh hưởng đến tối đa 1 trên 10 người):
- Nôn
- Hạ đường huyết khi dùng Ozempic® phối hợp với thuốc uống điều trị đái tháo đường khác ngoài sulfonylurea
- Khó tiêu
- Viêm dạ dày (gastritis) – triệu chứng có thể bao gồm đau bụng, buồn nôn hoặc nôn
- Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) hay còn gọi là ợ nóng
- Đau bụng
- Chướng bụng
- Táo bón
- Ợ hơi
- Sỏi mật
- Chóng mặt
- Mệt mỏi
- Giảm cân
- Chán ăn
- Đầy hơi (chướng bụng do khí – flatulence)
- Tăng men tụy (như lipase và amylase trong xét nghiệm máu)
- Biến chứng của bệnh lý võng mạc do đái tháo đường (retinopathy)
Ít gặp (có thể ảnh hưởng đến tối đa 1 trên 100 người):
- Thay đổi cảm nhận mùi vị của thức ăn hoặc đồ uống
- Tim đập nhanh
- Phản ứng tại vị trí tiêm – như bầm tím, đau, kích ứng, ngứa hoặc phát ban
- Phản ứng dị ứng – như nổi mẩn, ngứa hoặc mề đay
- Chậm làm rỗng dạ dày
Chưa rõ tần suất:
-
Tắc ruột cơ năng (ileus) – một dạng táo bón nặng kèm theo các triệu chứng như đau bụng, chướng hơi, nôn mửa...
Hiếm gặp (có thể ảnh hưởng đến tối đa 1 trên 1.000 người):
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (như phản vệ, phù mạch): Nếu gặp các triệu chứng sau, bạn cần đi cấp cứu ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ:
- Khó thở
- Sưng mặt, môi, lưỡi và/hoặc cổ họng
- Khó nuốt
- Tim đập nhanh
Tương tác thuốc
Các thuốc sau đây có thể tương tác với Ozempic:
Danh sách sau bao gồm một số (nhưng không phải tất cả) các loại thuốc có thể làm tăng nhịp tim.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào khác cùng với WEGOVY®:
- Thuốc điều trị tăng huyết áp
- Thuốc điều trị suy tim
- Thuốc điều trị nhiễm HIV
- Thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
- Thuốc ức chế cảm giác thèm ăn/gây giảm cân
- Thuốc thông mũi (decongestants)
- Thuốc điều trị hen suyễn
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Nếu bạn sử dụng nhiều Ozempic® hơn liều được chỉ định, hãy báo ngay cho bác sĩ.
- Bạn có thể gặp các tác dụng phụ như: Buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.
- Nếu bạn nghi ngờ đã dùng quá liều Ozempic®, hãy liên hệ ngay với nhân viên y tế, khoa cấp cứu bệnh viện hoặc trung tâm chống độc khu vực, ngay cả khi chưa có triệu chứng.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên một liều và thời gian dưới 5 ngày kể từ liều dự kiến:
- Hãy tiêm ngay khi nhớ ra.
- Sau đó, tiếp tục tiêm liều kế tiếp như bình thường vào ngày đã định.
- Nếu đã hơn 5 ngày:
- Bỏ qua liều đã quên.
- Sau đó, tiêm liều kế tiếp như bình thường vào ngày đã định.
- Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Bảo quản
Bảo quản thuốc Ozempic® đúng cách:
- Để thuốc xa tầm nhìn và tầm tay của trẻ em.
- Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn ghi trên nhãn bút và hộp thuốc, ký hiệu là "EXP" (Ngày hết hạn là ngày cuối cùng của tháng được ghi).
Trước khi mở nắp bút:
- Bảo quản trong tủ lạnh (2°C – 8°C).
- Không được làm đông lạnh.
- Tránh để gần bộ phận làm lạnh trực tiếp trong tủ lạnh.
Sau khi đã mở nắp và đang sử dụng:
- Bạn có thể giữ bút tối đa 8 tuần khi bảo quản:
- Dưới 30°C, hoặc
- Trong tủ lạnh (2°C – 8°C)
- Không làm đông lạnh bút.
- Khi không sử dụng, hãy đậy nắp bút để bảo vệ thuốc khỏi ánh sáng.
- Không sử dụng thuốc nếu dung dịch bên trong không trong suốt và không không màu.
- Không đổ thuốc còn lại vào bồn rửa hoặc thùng rác sinh hoạt.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Nguy cơ ung thư tuyến giáp thể tủy: chỉ ghi nhận ở loài gặm nhấm, chưa rõ trên người, nhưng cần thận trọng và tư vấn rõ cho bệnh nhân.
- Viêm tụy cấp: ngưng dùng nếu nghi ngờ và không sử dụng lại nếu được chẩn đoán.
- Bệnh túi mật cấp tính: có thể xảy ra → theo dõi nếu có triệu chứng đau bụng, sốt.
- Tổn thương thận cấp: đặc biệt khi có nôn ói nặng → cần theo dõi chức năng thận.
- Phản ứng dị ứng nặng: ngưng thuốc nếu nghi ngờ và xử trí y tế ngay.
- Biến chứng võng mạc tiểu đường: theo dõi mắt chặt chẽ nếu có tiền sử.
- Tăng nhịp tim: cần theo dõi định kỳ.
- Ý nghĩ hoặc hành vi tự sát: theo dõi biểu hiện tâm thần, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Ozempic® không nên được sử dụng trong thời kỳ mang thai và ít nhất 2 tháng trước khi có kế hoạch mang thai, vì chưa rõ thuốc có ảnh hưởng đến thai nhi hay không.
- Nếu bạn có khả năng mang thai trong thời gian sử dụng Ozempic®, nên sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
Thời kỳ cho con bú
- Không sử dụng thuốc này nếu bạn đang cho con bú, vì chưa rõ Ozempic® có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Nếu bạn sử dụng thuốc này kết hợp với một số thuốc điều trị đái tháo đường (ví dụ: sulfonylurea hoặc insulin), có thể xảy ra tình trạng hạ đường huyết, làm giảm khả năng tập trung hoặc gây chóng mặt.
- Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc không thể tập trung.
- Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin chi tiết.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

