

Mẫu mã sản phẩm có thể thay đổi theo lô hàng
Thuốc Methylphenidate 5 mg Chewable Camber tăng động giảm chú ý 100 viên
Sản phẩm bán theo đơn bác sĩ
Thông tin vận chuyển
Giao đến Đang định vị...
Giao hàng tiêu chuẩn
Giao nhanh tận nơi toàn quốc · Đổi trả miễn phí trong 7 ngày
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hướng thần |
| Hoạt chất | Methylphenidate |
| Quy cách | Chai 100 viên |
| Nhà sản xuất | Camber Pharmaceuticals |
| Nước sản xuất | Mỹ |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Hàm lượng | 5 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Kích thước chữ
Thông tin chung
Methylphenidate 5mg Chewable Camber là thuốc kê đơn thuộc nhóm kích thích hệ thần kinh trung ương, dùng chính để điều trị chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Methylphenidate | 5 mg |
Chỉ định
Điều trị rối loạn giảm chú ý, chứng ngủ rũ
Rối loạn giảm chú ý (trước đây được gọi là rối loạn chức năng não tối thiểu ở trẻ em). Một số thuật ngữ khác được dùng để mô tả hội chứng hành vi này bao gồm: Hội chứng trẻ tăng động (Hyperkinetic Child Syndrome), Tổn thương não tối thiểu (Minimal Brain Damage), Rối loạn chức năng não nhẹ (Minimal Cerebral Dysfunction), Rối loạn chức năng não nhỏ (Minor Cerebral Dysfunction). Viên nhai methylphenidate hydrochloride được chỉ định như một phần trong chương trình điều trị tổng thể, thường bao gồm các biện pháp hỗ trợ khác (tâm lý, giáo dục, xã hội) nhằm tạo hiệu quả ổn định ở trẻ em mắc hội chứng hành vi đặc trưng bởi các triệu chứng phát triển không phù hợp sau đây: mức độ mất tập trung từ trung bình đến nặng, khoảng chú ý ngắn, tăng động, dễ thay đổi cảm xúc và bốc đồng
Chống chỉ định
Người quá mẫn cảm với methylphenidate hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc. Chống chỉ định trong thời gian điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), và ít nhất 14 ngày sau khi ngừng sử dụng thuốc ức chế MAO, do có thể gây ra cơn tăng huyết áp nghiêm trọng.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
Trước khi điều trị bằng viên nhai methylphenidate hydrochloride, cần đánh giá:- Tình trạng tim mạch: tiến hành khai thác bệnh sử cẩn thận, tiền sử gia đình có đột tử hoặc rối loạn nhịp thất, và khám lâm sàng
- Tiền sử gia đình và đánh giá lâm sàng về các cử động hoặc phát âm bất thường (tic) hoặc hội chứng Tourette
Liều dùng
Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Bắt đầu với liều 5 mg uống hai lần mỗi ngày (trước bữa sáng và bữa trưa). Tăng liều dần, mỗi lần 5–10 mg mỗi tuần. Tổng liều hàng ngày không nên vượt quá 60 mg. Người lớn: Liều trung bình: 20–30 mg mỗi ngày. Uống chia làm 2–3 lần/ngày, tốt nhất 30–45 phút trước bữa ăn. Liều tối đa trong ngày: 60 mg. Bệnh nhân bị mất ngủ khi dùng thuốc muộn trong ngày nên dùng liều cuối trước 18 giờ. Giảm liều và ngừng thuốc Nếu xảy ra tình trạng nặng thêm nghịch lý của triệu chứng hoặc phản ứng bất lợi khác, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu cần thiết. Nếu không cải thiện sau 1 tháng điều chỉnh liều hợp lý, nên ngừng điều trị.Tác dụng phụ
Căng thẳng thần kinh và mất ngủ là tác dụng phụ thường gặp nhất, nhưng thường được kiểm soát bằng cách giảm liều hoặc bỏ qua liều dùng vào buổi chiều hoặc tối. Các tác dụng không mong muốn khác bao gồm:
- Quá mẫn (bao gồm phát ban da, mề đay, sốt, đau khớp, viêm da tróc vảy, ban đỏ đa dạng với biểu hiện mô học của viêm mạch hoại tử, và ban xuất huyết giảm tiểu cầu);
- Chán ăn, buồn nôn, chóng mặt, đánh trống ngực, đau đầu, rối loạn vận động, buồn ngủ;
- Thay đổi huyết áp và nhịp tim (tăng hoặc giảm);
- Nhịp tim nhanh, đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim, đau bụng;
- Giảm cân khi điều trị kéo dài, thay đổi ham muốn tình dục;
- Tiêu cơ vân, tăng nhãn áp, glôcôm, các cử động hoặc phát âm bất thường (tic).
- Rối loạn chức năng gan, từ tăng men gan đến tổn thương gan nghiêm trọng;
- Viêm hoặc tắc động mạch não đơn lẻ;
- Giảm bạch cầu và/hoặc thiếu máu;
- Trạng thái trầm cảm thoáng qua;
- Một vài trường hợp rụng tóc;
- Hội chứng serotonin khi phối hợp với thuốc tăng serotonin khác.
Tương tác thuốc
Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI)
Việc sử dụng đồng thời MAOI và các chất kích thích hệ thần kinh trung ương (CNS), bao gồm viên nhai methylphenidate hydrochloride, có thể gây ra cơn tăng huyết áp nghiêm trọng. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm tử vong, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, bóc tách động mạch chủ, biến chứng về mắt, sản giật, phù phổi và suy thận Không được dùng đồng thời methylphenidate hydrochloride với MAOI hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng điều trị bằng MAOI.
Thuốc điều trị tăng huyết áp
Methylphenidate hydrochloride có thể làm giảm hiệu quả của thuốc hạ huyết áp. Cần theo dõi huyết áp và điều chỉnh liều thuốc hạ áp khi cần thiết.
Risperidone
Việc dùng đồng thời methylphenidate với risperidone, đặc biệt khi tăng hoặc giảm liều của một hoặc cả hai thuốc, có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp (EPS). Cần theo dõi dấu hiệu EPS trong quá trình sử dụng.
Tác động trên các thuốc khác
Methylphenidate hydrochloride có thể giảm tác dụng hạ huyết áp của guanethidine. Cần thận trọng khi dùng chung với các thuốc gây tăng huyết áp. Các nghiên cứu dược lý trên người cho thấy methylphenidate có thể ức chế chuyển hóa của các thuốc sau:
- Thuốc chống đông nhóm coumarin,
- Thuốc chống co giật (phenobarbital, diphenylhydantoin, primidone),
- Phenylbutazone,
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng (imipramine, clomipramine, desipramine).
Quá liều và xử trí
Quá liều các chất kích thích hệ thần kinh trung ương (CNS) có đặc điểm là xuất hiện các tác dụng cường giao cảm sau đây:
- Tác dụng trên tim mạch: bao gồm nhịp tim nhanh bất thường (tachyarrhythmia), tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp. Có thể xảy ra co thắt mạch máu, nhồi máu cơ tim hoặc bóc tách động mạch chủ, dẫn đến đột tử do tim. Ngoài ra, có thể phát triển bệnh cơ tim Takotsubo.
- Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương: bao gồm kích động tâm thần – vận động, lú lẫn và ảo giác. Có thể xảy ra hội chứng serotonin, co giật, đột quỵ não, và hôn mê.
- Có thể phát triển tình trạng tăng thân nhiệt đe dọa tính mạng (nhiệt độ cơ thể > 40°C / 104°F) và tiêu cơ vân.
- Cần xem xét khả năng bệnh nhân đã dùng nhiều loại thuốc khác nhau. Do methylphenidate có thể tích phân bố lớn và được chuyển hóa nhanh, lọc máu không có tác dụng trong xử trí.
- Liên hệ bác sĩ chuyên khoa độc chất học để được hướng dẫn thêm về xử trí quá liều.
Bảo quản
- Bảo quản ở nơi an toàn, nhiệt độ phòng từ 20° đến 25°C (68° đến 77°F)
- Tránh để thuốc tiếp xúc với độ ẩm.
- Giữ viên nhai methylphenidate hydrochloride và tất cả các loại thuốc khác ngoài tầm với của trẻ em.
Lưu ý
Lạm dụng thuốc, sử dụng sai mục đích và nghiện Methylphenidate hydrochloride dạng viên nhai có nguy cơ cao bị lạm dụng và sử dụng sai mục đích. Việc dùng thuốc này có thể dẫn đến rối loạn sử dụng chất, bao gồm nghiện. Thuốc có thể bị chuyển hướng sử dụng phi y tế, rơi vào đường dây buôn bán hoặc phân phối bất hợp pháp Lạm dụng hoặc sử dụng sai thuốc kích thích thần kinh trung ương, bao gồm methylphenidate, có thể gây quá liều và tử vong — đặc biệt khi dùng liều cao hoặc bằng cách không được phê duyệt như hít (snort) hay tiêm. Trước khi kê đơn, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ lạm dụng, sử dụng sai hoặc nghiện của từng bệnh nhân. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về những nguy cơ này và hướng dẫn cách tiêu hủy thuốc chưa sử dụng. Khuyến cáo bệnh nhân bảo quản thuốc ở nơi an toàn, có khóa, và không chia sẻ thuốc cho người khác. Trong quá trình điều trị, cần đánh giá lại thường xuyên nguy cơ lạm dụng, sử dụng sai hoặc nghiện, đồng thời theo dõi dấu hiệu cảnh báo. Nguy cơ ở bệnh nhân mắc bệnh tim nghiêm trọng Đã có báo cáo tử vong đột ngột ở bệnh nhân có bất thường cấu trúc tim hoặc bệnh tim nghiêm trọng khi điều trị bằng thuốc kích thích thần kinh trung ương ở liều khuyến cáo cho ADHD. Tránh dùng thuốc này ở bệnh nhân có bệnh tim bẩm sinh, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim nặng, bệnh mạch vành, hoặc bệnh tim nghiêm trọng khác. Tăng huyết áp và nhịp tim Các thuốc kích thích thần kinh trung ương có thể làm tăng huyết áp trung bình khoảng 2–4 mmHg và nhịp tim trung bình khoảng 3–6 nhịp/phút. Cần theo dõi huyết áp và nhịp tim thường xuyên trong quá trình điều trị. Tác dụng phụ trên tâm thần Làm nặng thêm rối loạn tâm thần có sẵn: thuốc có thể làm trầm trọng thêm rối loạn hành vi hoặc rối loạn tư duy ở bệnh nhân có rối loạn loạn thần. Gây khởi phát cơn hưng cảm ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực: cần tầm soát yếu tố nguy cơ trước khi điều trị (như tiền sử trầm cảm, tự sát, rối loạn lưỡng cực hoặc trầm cảm trong gia đình). Xuất hiện triệu chứng loạn thần hoặc hưng cảm mới: ngay cả ở liều khuyến cáo, có thể xuất hiện ảo giác, hoang tưởng, hoặc hưng cảm ở bệnh nhân không có tiền sử bệnh tâm thần. Trong các nghiên cứu ngắn hạn có đối chứng giả dược, những triệu chứng này xuất hiện ở 0,1% bệnh nhân dùng thuốc kích thích, so với 0% nhóm giả dược. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần xem xét ngừng thuốc. Co giật Có bằng chứng lâm sàng cho thấy thuốc kích thích có thể làm giảm ngưỡng co giật, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc bất thường EEG. Nếu xảy ra co giật, phải ngừng thuốc ngay. Cương dương đau kéo dài (Priapism) Đã có báo cáo cương dương kéo dài và đau đớn, đôi khi phải can thiệp phẫu thuật, ở trẻ em và người lớn dùng methylphenidate. Tình trạng này không xảy ra ngay khi bắt đầu dùng thuốc, mà thường xuất hiện sau một thời gian, đặc biệt sau khi tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu gặp tình trạng cương kéo dài bất thường. Bệnh mạch ngoại biên, bao gồm hiện tượng Raynaud Các thuốc kích thích như methylphenidate có thể gây co mạch ngoại biên, dẫn đến hiện tượng Raynaud. Triệu chứng thường nhẹ và thoáng qua, nhưng hiếm khi có thể gây loét hoặc hoại tử mô mềm ở đầu chi. Tình trạng này có thể cải thiện khi giảm liều hoặc ngừng thuốc. Cần theo dõi sát các thay đổi ở đầu chi trong suốt quá trình điều trị, và chuyển khám chuyên khoa thấp khớp nếu cần. Ức chế tăng trưởng lâu dài ở trẻ em Thuốc kích thích thần kinh trung ương có thể làm giảm cân và làm chậm tăng trưởng ở trẻ. Các nghiên cứu cho thấy trẻ dùng methylphenidate hàng ngày trong 3 năm có chiều cao thấp hơn trung bình 2 cm và cân nặng thấp hơn 2,7 kg so với trẻ không dùng thuốc, không có bằng chứng phục hồi tăng trưởng trong giai đoạn đó. Cần theo dõi chặt chẽ chiều cao và cân nặng của trẻ, và tạm ngừng thuốc nếu trẻ không phát triển như mong đợi. Glôcôm góc đóng cấp tính Đã có báo cáo về glôcôm góc đóng cấp liên quan đến việc dùng methylphenidate. Bệnh nhân có nguy cơ cao (như viễn thị nặng) nên được khám chuyên khoa mắt trước khi dùng thuốc. Tăng nhãn áp và glôcôm góc mở Một số trường hợp tăng áp lực nội nhãn (IOP) đã được ghi nhận. Chỉ nên kê thuốc cho bệnh nhân glôcôm góc mở hoặc tăng nhãn áp bất thường nếu lợi ích vượt trội nguy cơ, đồng thời theo dõi thường xuyên áp lực mắt. Tics vận động, lời nói và hội chứng Tourette Thuốc kích thích thần kinh trung ương, bao gồm methylphenidate, có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm các cơn giật cơ (tics) và hội chứng Tourette. Trước khi điều trị, cần đánh giá tiền sử gia đình và tình trạng lâm sàng. Trong quá trình điều trị, theo dõi thường xuyên sự xuất hiện hoặc tiến triển của tics hoặc Tourette, và ngừng thuốc nếu cần. Sử dụng ở trẻ dưới 6 tuổi Không nên sử dụng methylphenidate hydrochloride dạng viên nhai cho trẻ dưới 6 tuổi, vì chưa xác lập độ an toàn và hiệu quả trong nhóm tuổi này. Phụ nữ có thai: Chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy methylphenidate gây dị tật bẩm sinh hoặc sẩy thai. Tuy nhiên, vì thuốc kích thích thần kinh trung ương có thể gây co mạch và giảm tưới máu nhau thai, nên chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai nhi. Cần theo dõi sát thai kỳ, đặc biệt nếu dùng lâu dài. Phụ nữ cho con bú: Methylphenidate bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ (dưới 1% liều của mẹ). Chưa ghi nhận tác dụng phụ trên trẻ bú mẹ, nhưng ảnh hưởng lâu dài lên phát triển thần kinh chưa được biết rõ. Có thể tiếp tục cho bú nếu thực sự cần dùng thuốc, nhưng nên theo dõi trẻ về các dấu hiệu như kích động, mất ngủ, chán ăn hoặc tăng cân kém.
Ngày cập nhật: 14/09/2026
Thuốc kê đơn (Không bán online)
Tư vấn ngayKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

