verified_user100% Chính hãnglocal_shippingMiễn phí vận chuyểnboltGiao nhanh 2 giờ
Logo
RX

Thuốc Methylphenidate 27 mg ER Camber tăng động giảm chú ý 100 viên

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
0.0(0 đánh giá)
Sản phẩm bán theo đơn bác sĩ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến Đang định vị...
local_shipping
Giao hàng tiêu chuẩn
Giao nhanh tận nơi toàn quốc · Đổi trả miễn phí trong 7 ngày

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc hướng thần
Hoạt chấtMethylphenidate
Quy cáchChai 100 viên
Nhà sản xuấtCamber Pharmaceuticals
Nước sản xuấtMỹ
Dạng bào chếViên nén bao phim phóng thích kéo dài
Hàm lượng27 mg

Mô tả chi tiết sản phẩm

Kích thước chữ

Thông tin chung

Methylphenidate 27mg ER là thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương, được sử dụng chủ yếu để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ.

Thành phần

Hoạt chất chính Hàm lượng
Methylphenidate 27 mg

Chỉ định

Viên nén giải phóng kéo dài Methylphenidate hydrochloride được chỉ định để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em từ 6 tuổi trở lên, thanh thiếu niên và người lớn đến 65 tuổi.

Chống chỉ định

Người quá mẫn cảm với methylphenidate hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc. Chống chỉ định trong thời gian điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), và ít nhất 14 ngày sau khi ngừng sử dụng thuốc ức chế MAO, do có thể gây ra cơn tăng huyết áp nghiêm trọng.

Liều lượng - Cách dùng

Cách dùng

Trước khi điều trị bằng viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride, cần đánh giá: Sự hiện diện của bệnh tim (tức là khai thác kỹ tiền sử bệnh, tiền sử gia đình có đột tử hoặc rối loạn nhịp thất, và khám lâm sàng) Tiền sử gia đình và đánh giá lâm sàng bệnh nhân về các cử động hoặc lời nói lặp lại (tic) hoặc hội chứng Tourette trước khi bắt đầu điều trị Hướng dẫn sử dụng Viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride được dùng đường uống, mỗi ngày một lần vào buổi sáng, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Thuốc phải được nuốt nguyên viên cùng với nước, không được nhai, bẻ hoặc nghiền

Liều dùng

Bệnh nhân mới sử dụng methylphenidate Liều khởi đầu khuyến cáo:
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: 18 mg/ngày
  • Người lớn: 18 mg hoặc 36 mg/ngày
Bảng 1: Liều khởi đầu và khoảng liều khuyến cáo cho viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride
Nhóm tuổi Liều khởi đầu khuyến cáo Khoảng liều khuyến cáo
Trẻ em 6–12 tuổi 18 mg/ngày 18–54 mg/ngày
Thanh thiếu niên 13–17 tuổi 18 mg/ngày 18–72 mg/ngày (không vượt quá 2 mg/kg/ngày)
Người lớn 18–65 tuổi 18 hoặc 36 mg/ngày 18–72 mg/ngày
Bệnh nhân đang sử dụng methylphenidate Hướng dẫn chuyển đổi liều từ các dạng methylphenidate thông thường sang viên giải phóng kéo dài. Liều chuyển đổi không được vượt quá 72 mg/ngày. Bảng 2: Liều methylphenidate hiện tại Liều khởi đầu khuyến cáo dạng giải phóng kéo dài
Liều methylphenidate hiện tại Liều khởi đầu khuyến cáo dạng giải phóng kéo dài
5 mg, 2–3 lần/ngày 18 mg mỗi sáng
10 mg, 2–3 lần/ngày 36 mg mỗi sáng
15 mg, 2–3 lần/ngày 54 mg mỗi sáng
20 mg, 2–3 lần/ngày 72 mg mỗi sáng
Các phác đồ khác Cần dựa vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ
Các phác đồ khác Cần dựa vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ Điều chỉnh liều Có thể tăng liều từng bước 18 mg mỗi tuần cho đến khi đạt đáp ứng tối ưu. Không khuyến cáo liều trên 54 mg/ngày ở trẻ em và 72 mg/ngày ở thanh thiếu niên. Ở người lớn, liều trên 72 mg/ngày không được khuyến cáo. Có dạng 27 mg để điều chỉnh linh hoạt giữa liều 18 mg và 36 mg. Giảm liều và ngừng thuốc Nếu xảy ra tình trạng triệu chứng nặng hơn hoặc tác dụng phụ, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc. Nếu không có cải thiện sau một tháng điều chỉnh liều hợp lý, nên ngừng điều trị.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp nhất Trẻ em: đau bụng, mất ngủ, nôn, sốt nhẹ, viêm mũi họng. Người lớn: chán ăn, đau đầu, mất ngủ, khô miệng, buồn nôn, lo âu, chóng mặt, cáu gắt, tăng tiết mồ hôi, giảm cân Tác dụng không mong muốn (≥1%) trong nghiên cứu mù đôi có đối chứng với giả dược Trẻ em và thanh thiếu niên
Nhóm cơ quan Tác dụng phụ Methylphenidate (%) Giả dược (%)
Tiêu hóa Đau bụng trên 6.2 3.8
Nôn 2.8 1.6
Toàn thân Sốt 2.2 0.9
Nhiễm trùng Viêm mũi họng 2.8 2.2
Thần kinh Chóng mặt 1.9 0
Tâm thần Mất ngủ 2.8 0.3
Hô hấp Ho 1.9 0.9
Đau họng 1.2 0.9
Người lớn
Nhóm cơ quan Tác dụng phụ Methylphenidate (%) Giả dược (%)
Tim mạch Nhịp tim nhanh 4.8 0
Hồi hộp 3.1 0.9
Thần kinh Đau đầu 22.2 15.6
Chóng mặt 6.7 5.2
Run 2.7 0.5
Tâm thần Mất ngủ 12.3 6.1
Lo âu 8.2 2.4
Cáu gắt 5.8 1.4
Tiêu hóa Khô miệng 14.0 12.8
Buồn nôn 2.2 0
Da liễu Tăng tiết mồ hôi 5.1 0.9
Dinh dưỡng Chán ăn 25.3 1.7
Giảm cân 6.5 3.3
Các tác dụng phụ khác ghi nhận được: Ngoài các tác dụng trên, còn ghi nhận:
  • Máu: Giảm bạch cầu.
  • Mắt: Rối loạn điều tiết, khô mắt.
  • Mạch máu: Nóng bừng.
  • Tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy.
  • Toàn thân: Mệt mỏi, yếu sức, khát, run rẩy.
  • Nhiễm trùng: Viêm xoang.
  • Thần kinh: Lờ đờ, ngủ gà, tăng vận động.
  • Tâm thần: Cáu gắt, mất ngủ, thay đổi cảm xúc, lo âu, hoảng loạn, rối loạn tâm trạng.
  • Sinh dục: Rối loạn cương.
  • Da: Phát ban.
  • Tim mạch: Tăng huyết áp.
Tác dụng phụ sau lưu hành (postmarketing):

Một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng được ghi nhận sau khi lưu hành:

  • Máu: Giảm toàn thể tế bào máu, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết.
  • Tim: Đau thắt ngực, loạn nhịp nhanh trên thất, ngoại tâm thu, nhịp chậm.
  • Gan: Viêm gan, suy gan cấp.
  • Miễn dịch: Phản ứng dị ứng nặng (phù mạch, phản vệ, phát ban bóng nước).
  • Thần kinh: Co giật, hội chứng serotonin, loạn vận động, tics.
  • Tâm thần: Ảo giác, hưng cảm, thay đổi ham muốn tình dục.
  • Sinh dục: Cương dương kéo dài (priapism).
  • Da: Rụng tóc, đỏ da.
  • Mạch máu: Hiện tượng Raynaud.

Tương tác thuốc

Thuốc ức chế MAO Không nên sử dụng viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride ở những bệnh nhân đang điều trị (hiện tại hoặc trong vòng 2 tuần trước đó) bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) Thuốc co mạch (Vasopressor agents) Do có thể gây tăng huyết áp, cần thận trọng khi dùng methylphenidate hydrochloride giải phóng kéo dài đồng thời với thuốc co mạch Thuốc chống đông Coumarin, thuốc chống trầm cảm và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs) Các nghiên cứu dược lý trên người cho thấy methylphenidate có thể ức chế chuyển hóa của:
  • Thuốc chống đông Coumarin,
  • Thuốc chống co giật (ví dụ: phenobarbital, phenytoin, primidone),
  • Và một số thuốc chống trầm cảm (như thuốc 3 vòng và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc – SSRIs).
Khi dùng đồng thời với methylphenidate, có thể cần giảm liều các thuốc này. Ngoài ra, nên điều chỉnh liều và theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương (hoặc thời gian đông máu đối với Coumarin) khi bắt đầu hoặc ngừng sử dụng methylphenidate kết hợp. Thuốc gây mê chứa halogen (Halogenated anesthetics) Việc dùng đồng thời thuốc gây mê chứa halogen với methylphenidate hydrochloride giải phóng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tăng đột ngột huyết áp và nhịp tim trong khi phẫu thuật. Cần theo dõi huyết áp và tránh sử dụng methylphenidate ở bệnh nhân đang được gây mê vào ngày phẫu thuật. Risperidone Việc dùng đồng thời methylphenidate với risperidone, đặc biệt khi có thay đổi liều (tăng hoặc giảm) của một hoặc cả hai thuốc, có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp (EPS). Cần theo dõi dấu hiệu của EPS khi sử dụng kết hợp hai thuốc này.

Quá liều và xử trí

Tác dụng lâm sàng khi dùng quá liều Quá liều các thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương (CNS stimulants) được đặc trưng bởi các tác dụng giao cảm sau đây:
  • Tác dụng tim mạch: bao gồm nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp. Co thắt mạch, nhồi máu cơ tim hoặc bóc tách động mạch chủ có thể dẫn đến đột tử do tim. Ngoài ra, có thể xuất hiện bệnh cơ tim Takotsubo.
  • Tác dụng lên hệ thần kinh trung ương: bao gồm kích động tâm thần vận động, lú lẫn và ảo giác. Hội chứng serotonin, co giật, tai biến mạch máu não và hôn mê có thể xảy ra.
  • Tăng thân nhiệt đe dọa tính mạng (nhiệt độ cơ thể trên 40°C/104°F) và tiêu cơ vân có thể phát triển.
Xử trí quá liều Cần xem xét khả năng bệnh nhân đã dùng nhiều loại thuốc cùng lúc. Khi điều trị bệnh nhân quá liều, cần cân nhắc đến đặc điểm dược động học của methylphenidate hydrochloride dạng giải phóng kéo dài. Do methylphenidate có thể tích phân bố lớn và được chuyển hóa nhanh, lọc máu (dialysis) không có hiệu quả. Nên liên hệ với trung tâm chống độc để được tư vấn xử trí thích hợp.

Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi an toàn, nhiệt độ phòng từ 20° đến 25°C (68° đến 77°F).
  • Tránh để thuốc tiếp xúc với độ ẩm.
  • Để ngoài tầm với của trẻ em

Lưu ý

Lạm dụng, sử dụng sai mục đích và nghiện Viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride có nguy cơ cao bị lạm dụng và sử dụng sai mục đích. Việc sử dụng thuốc này khiến người dùng có thể phát triển rối loạn sử dụng chất, bao gồm nghiện. Thuốc cũng có thể bị chuyển hướng cho mục đích phi y tế hoặc bán trái phép Lạm dụng hoặc sử dụng sai thuốc kích thích thần kinh trung ương (CNS stimulants), bao gồm methylphenidate, có thể gây quá liều và tử vong, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc sử dụng sai cách (như nghiền hít hoặc tiêm). Trước khi kê đơn, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ lạm dụng, sử dụng sai và nghiện của từng bệnh nhân. Cần giải thích cho bệnh nhân và gia đình về các rủi ro này, cũng như cách tiêu hủy thuốc còn thừa đúng cách. Bệnh nhân cần được bảo quản thuốc ở nơi an toàn, tốt nhất là có khóa, và không chia sẻ thuốc cho người khác. Trong quá trình điều trị, bác sĩ nên theo dõi thường xuyên các dấu hiệu lạm dụng hoặc nghiện. Nguy cơ đối với bệnh nhân mắc bệnh tim nghiêm trọng Đã có báo cáo đột tử ở những bệnh nhân có bất thường cấu trúc tim hoặc bệnh tim nghiêm trọng khi điều trị bằng thuốc kích thích thần kinh trung ương ở liều điều trị ADHD. Tránh sử dụng methylphenidate ở những người có bệnh tim cấu trúc, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, bệnh mạch vành, hoặc bệnh tim nặng khác. Tăng huyết áp và nhịp tim Thuốc kích thích thần kinh trung ương có thể làm tăng huyết áp trung bình 2–4 mmHg và tăng nhịp tim trung bình 3–6 nhịp/phút (một số bệnh nhân có thể tăng nhiều hơn). Cần theo dõi huyết áp và nhịp tim cho tất cả bệnh nhân đang dùng methylphenidate. Tác dụng phụ trên tâm thần Làm nặng thêm rối loạn tâm thần có sẵn: Thuốc có thể làm trầm trọng các rối loạn hành vi hoặc tư duy ở người đã mắc rối loạn loạn thần. Kích phát cơn hưng cảm ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực: Thuốc có thể gây cơn hưng cảm hoặc pha hỗn hợp, đặc biệt ở người có tiền sử trầm cảm, gia đình có người tự sát hoặc rối loạn cảm xúc lưỡng cực. Gây ảo giác hoặc triệu chứng loạn thần mới: Ngay cả ở người không có tiền sử bệnh tâm thần, thuốc cũng có thể gây ảo giác, hoang tưởng hoặc hưng cảm. Tỷ lệ gặp khoảng 0,1% ở người dùng thuốc kích thích so với 0% ở nhóm dùng giả dược. Nếu gặp các triệu chứng này, cần ngừng thuốc. Co giật Thuốc kích thích có thể hạ ngưỡng co giật, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc bất thường điện não (EEG). Nếu bệnh nhân xuất hiện cơn co giật, cần ngừng thuốc ngay. Cương đau (Priapism) Đã có báo cáo về cương dương kéo dài và đau, đôi khi cần can thiệp phẫu thuật, ở cả người lớn và trẻ em dùng methylphenidate. Tình trạng này không xảy ra ngay khi bắt đầu điều trị mà thường sau một thời gian sử dụng hoặc khi tăng liều; cũng có thể xảy ra khi ngừng thuốc tạm thời. Bệnh nhân gặp tình trạng cương kéo dài hoặc đau cần đi khám ngay lập tức. Bệnh mạch ngoại biên, bao gồm hiện tượng Raynaud Các thuốc kích thích, bao gồm methylphenidate, có thể gây co mạch ngoại biên, biểu hiện ngón tay/ngón chân lạnh, nhợt hoặc tím tái, đôi khi dẫn đến loét hoặc hoại tử mô. Triệu chứng thường nhẹ và thoáng qua, cải thiện khi giảm liều hoặc ngừng thuốc. Cần quan sát kỹ các thay đổi ở đầu chi, và nếu nghi ngờ, nên chuyển bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa thấp khớp để đánh giá thêm. Ức chế tăng trưởng dài hạn ở trẻ em Thuốc kích thích có thể làm giảm cân và chậm phát triển chiều cao ở trẻ. Theo dõi trẻ 7–10 tuổi dùng methylphenidate liên tục trong 3 năm cho thấy trẻ thấp hơn trung bình khoảng 2 cm và nhẹ hơn khoảng 2,7 kg so với nhóm không dùng thuốc. Cần theo dõi cân nặng và chiều cao định kỳ, và tạm ngừng thuốc nếu trẻ chậm lớn. Nguy cơ tắc nghẽn đường tiêu hóa Do viên methylphenidate giải phóng kéo dài không bị biến dạng trong đường tiêu hóa, nên không được dùng cho bệnh nhân có hẹp đường tiêu hóa nghiêm trọng (do bệnh lý hoặc phẫu thuật). Đã có báo cáo hiếm về tắc nghẽn tiêu hóa ở bệnh nhân có hẹp ruột khi dùng thuốc dạng giải phóng kéo dài không biến dạng. Chỉ dùng thuốc này cho bệnh nhân có thể nuốt nguyên viên Theo dõi huyết học Khuyến cáo kiểm tra công thức máu, bạch cầu và tiểu cầu định kỳ khi điều trị kéo dài. Glôcôm góc đóng cấp tính Hiếm gặp các trường hợp glôcôm góc đóng cấp tính liên quan đến methylphenidate. Cần khám chuyên khoa mắt cho bệnh nhân có nguy cơ (ví dụ: viễn thị nặng). Tăng nhãn áp và glôcôm góc mở Đã có báo cáo tăng áp lực nội nhãn (IOP) khi dùng methylphenidate. Chỉ kê thuốc cho bệnh nhân glôcôm góc mở hoặc tăng IOP nếu lợi ích vượt trội nguy cơ, và theo dõi chặt chẽ áp lực mắt trong quá trình điều trị. Rối loạn vận động, lời nói và hội chứng Tourette Thuốc kích thích, bao gồm methylphenidate, có thể gây hoặc làm nặng thêm các triệu chứng giật cơ, nói lắp, hoặc hội chứng Tourette. Trước khi dùng thuốc, cần khai thác tiền sử gia đình và đánh giá lâm sàng bệnh nhân. Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện hoặc nặng thêm triệu chứng tics hoặc Tourette, cần xem xét ngừng thuốc. Phụ nữ có thai: Chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy methylphenidate gây dị tật bẩm sinh hoặc sẩy thai. Tuy nhiên, vì thuốc kích thích thần kinh trung ương có thể gây co mạch và giảm tưới máu nhau thai, nên chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai nhi. Cần theo dõi sát thai kỳ, đặc biệt nếu dùng lâu dài. Phụ nữ cho con bú: Methylphenidate bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ (dưới 1% liều của mẹ). Chưa ghi nhận tác dụng phụ trên trẻ bú mẹ, nhưng ảnh hưởng lâu dài lên phát triển thần kinh chưa được biết rõ. Có thể tiếp tục cho bú nếu thực sự cần dùng thuốc, nhưng nên theo dõi trẻ về các dấu hiệu như kích động, mất ngủ, chán ăn hoặc tăng cân kém.
Nguyễn hân nguyên
Dược sĩ - Giám sát dịch vụ Dược

Nguyễn hân nguyên

check_circleĐã kiểm duyệt nội dung

Hơn 2 năm kinh nghiệm Dược sĩ Dược lâm sàng tại Bệnh viện Hoàn Mỹ và hơn 6 năm làm việc trong môi trường y tế quốc tế và bán lẻ dược phẩm tại Việt Nam. Sở hữu kiến thức chuyên môn vững vàng kèm tư duy nhạy bén về...

Xem chi tiết
calendar_todayNgày cập nhật: 14/09/2026
verifiedThương hiệu chính hãng
C

Camber

Cam kết 100% sản phẩm chính hãng
Xem sản phẩm thương hiệu nàychevron_right
infoThuốc kê đơn (Không bán online)
chatTư vấn ngay
headset_mic
Tổng đài hỗ trợ tư vấn0901346379
Giờ làm việc: 7:30 - 21:30 (Cả CN & Ngày lễ)

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

Công Ty TNHH Nhà Thuốc Minh Châu

Trụ sở: 354 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0899391368 - Email: cskh@nhathuocminhchau.com

GCNDKDN: 0311770883 do sở KH & ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 05/05/2012. 
GCNDDKKDD: 6782/DDKKDDD-ĐNai ngày cấp 26/4/2022 Sở Y Tế Tỉnh Đồng Nai.