

Mẫu mã sản phẩm có thể thay đổi theo lô hàng
Thuốc Methylphenidate 18 mg ER Camber tăng động giảm chú ý 100 viên
Sản phẩm bán theo đơn bác sĩ
Thông tin vận chuyển
Giao đến Đang định vị...
Giao hàng tiêu chuẩn
Giao nhanh tận nơi toàn quốc · Đổi trả miễn phí trong 7 ngày
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hướng thần |
| Hoạt chất | Methylphenidate |
| Quy cách | Chai 100 viên |
| Nhà sản xuất | Camber Pharmaceuticals |
| Nước sản xuất | Mỹ |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
| Hàm lượng | 18 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Kích thước chữ
Thông tin chung
Methylphenidate 18mg ER là thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương được dùng để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Methylphenidate | 18 mg |
Chỉ định
Viên nén giải phóng kéo dài Methylphenidate hydrochloride được chỉ định để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em từ 6 tuổi trở lên, thanh thiếu niên và người lớn đến 65 tuổi.
Chống chỉ định
Người quá mẫn cảm với methylphenidate hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc. Chống chỉ định trong thời gian điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), và ít nhất 14 ngày sau khi ngừng sử dụng thuốc ức chế MAO, do có thể gây ra cơn tăng huyết áp nghiêm trọng.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
Trước khi điều trị bằng viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride, cần đánh giá: Sự hiện diện của bệnh tim (tức là khai thác kỹ tiền sử bệnh, tiền sử gia đình có đột tử hoặc rối loạn nhịp thất, và khám lâm sàng) Tiền sử gia đình và đánh giá lâm sàng bệnh nhân về các cử động hoặc lời nói lặp lại (tic) hoặc hội chứng Tourette trước khi bắt đầu điều trị. Hướng dẫn sử dụng Viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride được dùng đường uống, mỗi ngày một lần vào buổi sáng, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Thuốc phải được nuốt nguyên viên cùng với nước, không được nhai, bẻ hoặc nghiềnLiều dùng
Bệnh nhân mới sử dụng methylphenidate Liều khởi đầu khuyến cáo:- Trẻ em và thanh thiếu niên: 18 mg/ngày
- Người lớn: 18 mg hoặc 36 mg/ngày
| Nhóm tuổi | Liều khởi đầu khuyến cáo | Khoảng liều khuyến cáo |
|---|---|---|
| Trẻ em 6–12 tuổi | 18 mg/ngày | 18–54 mg/ngày |
| Thanh thiếu niên 13–17 tuổi | 18 mg/ngày | 18–72 mg/ngày (không vượt quá 2 mg/kg/ngày) |
| Người lớn 18–65 tuổi | 18 hoặc 36 mg/ngày | 18–72 mg/ngày |
| Liều methylphenidate hiện tại | Liều khởi đầu khuyến cáo dạng giải phóng kéo dài |
|---|---|
| 5 mg, 2–3 lần/ngày | 18 mg mỗi sáng |
| 10 mg, 2–3 lần/ngày | 36 mg mỗi sáng |
| 15 mg, 2–3 lần/ngày | 54 mg mỗi sáng |
| 20 mg, 2–3 lần/ngày | 72 mg mỗi sáng |
| Các phác đồ khác | Cần dựa vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ |
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp nhất
Trẻ em: đau bụng, mất ngủ, nôn, sốt nhẹ, viêm mũi họng. Người lớn: chán ăn, đau đầu, mất ngủ, khô miệng, buồn nôn, lo âu, chóng mặt, cáu gắt, tăng tiết mồ hôi, giảm cân
Tác dụng không mong muốn (≥1%) trong nghiên cứu mù đôi có đối chứng với giả dược
Trẻ em và thanh thiếu niên
Người lớn
Các tác dụng phụ khác ghi nhận được:
Ngoài các tác dụng trên, còn ghi nhận:
| Nhóm cơ quan | Tác dụng phụ | Methylphenidate (%) | Giả dược (%) |
|---|---|---|---|
| Tiêu hóa | Đau bụng trên | 6.2 | 3.8 |
| Nôn | 2.8 | 1.6 | |
| Toàn thân | Sốt | 2.2 | 0.9 |
| Nhiễm trùng | Viêm mũi họng | 2.8 | 2.2 |
| Thần kinh | Chóng mặt | 1.9 | 0 |
| Tâm thần | Mất ngủ | 2.8 | 0.3 |
| Hô hấp | Ho | 1.9 | 0.9 |
| Đau họng | 1.2 | 0.9 |
| Nhóm cơ quan | Tác dụng phụ | Methylphenidate (%) | Giả dược (%) |
|---|---|---|---|
| Tim mạch | Nhịp tim nhanh | 4.8 | 0 |
| Hồi hộp | 3.1 | 0.9 | |
| Thần kinh | Đau đầu | 22.2 | 15.6 |
| Chóng mặt | 6.7 | 5.2 | |
| Run | 2.7 | 0.5 | |
| Tâm thần | Mất ngủ | 12.3 | 6.1 |
| Lo âu | 8.2 | 2.4 | |
| Cáu gắt | 5.8 | 1.4 | |
| Tiêu hóa | Khô miệng | 14.0 | 12.8 |
| Buồn nôn | 2.2 | 0 | |
| Da liễu | Tăng tiết mồ hôi | 5.1 | 0.9 |
| Dinh dưỡng | Chán ăn | 25.3 | 1.7 |
| Giảm cân | 6.5 | 3.3 |
- Máu: Giảm bạch cầu.
- Mắt: Rối loạn điều tiết, khô mắt.
- Mạch máu: Nóng bừng.
- Tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy.
- Toàn thân: Mệt mỏi, yếu sức, khát, run rẩy.
- Nhiễm trùng: Viêm xoang.
- Thần kinh: Lờ đờ, ngủ gà, tăng vận động.
- Tâm thần: Cáu gắt, mất ngủ, thay đổi cảm xúc, lo âu, hoảng loạn, rối loạn tâm trạng.
- Sinh dục: Rối loạn cương.
- Da: Phát ban.
- Tim mạch: Tăng huyết áp.
Một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng được ghi nhận sau khi lưu hành:
- Máu: Giảm toàn thể tế bào máu, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết.
- Tim: Đau thắt ngực, loạn nhịp nhanh trên thất, ngoại tâm thu, nhịp chậm.
- Gan: Viêm gan, suy gan cấp.
- Miễn dịch: Phản ứng dị ứng nặng (phù mạch, phản vệ, phát ban bóng nước).
- Thần kinh: Co giật, hội chứng serotonin, loạn vận động, tics.
- Tâm thần: Ảo giác, hưng cảm, thay đổi ham muốn tình dục.
- Sinh dục: Cương dương kéo dài (priapism).
- Da: Rụng tóc, đỏ da.
- Mạch máu: Hiện tượng Raynaud.
Tương tác thuốc
Thuốc ức chế MAO
Không nên sử dụng viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride ở những bệnh nhân đang điều trị (hiện tại hoặc trong vòng 2 tuần trước đó) bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs)
Thuốc co mạch (Vasopressor agents)
Do có thể gây tăng huyết áp, cần thận trọng khi dùng methylphenidate hydrochloride giải phóng kéo dài đồng thời với thuốc co mạch
Thuốc chống đông Coumarin, thuốc chống trầm cảm và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs)
Các nghiên cứu dược lý trên người cho thấy methylphenidate có thể ức chế chuyển hóa của:
- Thuốc chống đông Coumarin,
- Thuốc chống co giật (ví dụ: phenobarbital, phenytoin, primidone),
- Và một số thuốc chống trầm cảm (như thuốc 3 vòng và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc – SSRIs).
Quá liều và xử trí
Tác dụng lâm sàng khi dùng quá liều
Quá liều các thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương (CNS stimulants) được đặc trưng bởi các tác dụng giao cảm sau đây:
- Tác dụng tim mạch: bao gồm nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp. Co thắt mạch, nhồi máu cơ tim hoặc bóc tách động mạch chủ có thể dẫn đến đột tử do tim. Ngoài ra, có thể xuất hiện bệnh cơ tim Takotsubo.
- Tác dụng lên hệ thần kinh trung ương: bao gồm kích động tâm thần vận động, lú lẫn và ảo giác. Hội chứng serotonin, co giật, tai biến mạch máu não và hôn mê có thể xảy ra.
- Tăng thân nhiệt đe dọa tính mạng (nhiệt độ cơ thể trên 40°C/104°F) và tiêu cơ vân có thể phát triển.
Bảo quản
- Bảo quản ở nơi an toàn, nhiệt độ phòng từ 20° đến 25°C (68° đến 77°F).
- Tránh để thuốc tiếp xúc với độ ẩm.
- Để ngoài tầm với của trẻ em.
Lưu ý
Lạm dụng, sử dụng sai mục đích và nghiện Viên nén giải phóng kéo dài methylphenidate hydrochloride có nguy cơ cao bị lạm dụng và sử dụng sai mục đích. Việc sử dụng thuốc này khiến người dùng có thể phát triển rối loạn sử dụng chất, bao gồm nghiện. Thuốc cũng có thể bị chuyển hướng cho mục đích phi y tế hoặc bán trái phép Lạm dụng hoặc sử dụng sai thuốc kích thích thần kinh trung ương (CNS stimulants), bao gồm methylphenidate, có thể gây quá liều và tử vong, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc sử dụng sai cách (như nghiền hít hoặc tiêm). Trước khi kê đơn, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ lạm dụng, sử dụng sai và nghiện của từng bệnh nhân. Cần giải thích cho bệnh nhân và gia đình về các rủi ro này, cũng như cách tiêu hủy thuốc còn thừa đúng cách. Bệnh nhân cần được bảo quản thuốc ở nơi an toàn, tốt nhất là có khóa, và không chia sẻ thuốc cho người khác. Trong quá trình điều trị, bác sĩ nên theo dõi thường xuyên các dấu hiệu lạm dụng hoặc nghiện. Nguy cơ đối với bệnh nhân mắc bệnh tim nghiêm trọng Đã có báo cáo đột tử ở những bệnh nhân có bất thường cấu trúc tim hoặc bệnh tim nghiêm trọng khi điều trị bằng thuốc kích thích thần kinh trung ương ở liều điều trị ADHD. Tránh sử dụng methylphenidate ở những người có bệnh tim cấu trúc, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, bệnh mạch vành, hoặc bệnh tim nặng khác. Tăng huyết áp và nhịp tim Thuốc kích thích thần kinh trung ương có thể làm tăng huyết áp trung bình 2–4 mmHg và tăng nhịp tim trung bình 3–6 nhịp/phút (một số bệnh nhân có thể tăng nhiều hơn). Cần theo dõi huyết áp và nhịp tim cho tất cả bệnh nhân đang dùng methylphenidate. Tác dụng phụ trên tâm thần Làm nặng thêm rối loạn tâm thần có sẵn: Thuốc có thể làm trầm trọng các rối loạn hành vi hoặc tư duy ở người đã mắc rối loạn loạn thần. Kích phát cơn hưng cảm ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực: Thuốc có thể gây cơn hưng cảm hoặc pha hỗn hợp, đặc biệt ở người có tiền sử trầm cảm, gia đình có người tự sát hoặc rối loạn cảm xúc lưỡng cực. Gây ảo giác hoặc triệu chứng loạn thần mới: Ngay cả ở người không có tiền sử bệnh tâm thần, thuốc cũng có thể gây ảo giác, hoang tưởng hoặc hưng cảm. Tỷ lệ gặp khoảng 0,1% ở người dùng thuốc kích thích so với 0% ở nhóm dùng giả dược. Nếu gặp các triệu chứng này, cần ngừng thuốc. Co giật Thuốc kích thích có thể hạ ngưỡng co giật, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc bất thường điện não (EEG). Nếu bệnh nhân xuất hiện cơn co giật, cần ngừng thuốc ngay. Cương đau (Priapism) Đã có báo cáo về cương dương kéo dài và đau, đôi khi cần can thiệp phẫu thuật, ở cả người lớn và trẻ em dùng methylphenidate. Tình trạng này không xảy ra ngay khi bắt đầu điều trị mà thường sau một thời gian sử dụng hoặc khi tăng liều; cũng có thể xảy ra khi ngừng thuốc tạm thời. Bệnh nhân gặp tình trạng cương kéo dài hoặc đau cần đi khám ngay lập tức. Bệnh mạch ngoại biên, bao gồm hiện tượng Raynaud Các thuốc kích thích, bao gồm methylphenidate, có thể gây co mạch ngoại biên, biểu hiện ngón tay/ngón chân lạnh, nhợt hoặc tím tái, đôi khi dẫn đến loét hoặc hoại tử mô. Triệu chứng thường nhẹ và thoáng qua, cải thiện khi giảm liều hoặc ngừng thuốc. Cần quan sát kỹ các thay đổi ở đầu chi, và nếu nghi ngờ, nên chuyển bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa thấp khớp để đánh giá thêm. Ức chế tăng trưởng dài hạn ở trẻ em Thuốc kích thích có thể làm giảm cân và chậm phát triển chiều cao ở trẻ. Theo dõi trẻ 7–10 tuổi dùng methylphenidate liên tục trong 3 năm cho thấy trẻ thấp hơn trung bình khoảng 2 cm và nhẹ hơn khoảng 2,7 kg so với nhóm không dùng thuốc. Cần theo dõi cân nặng và chiều cao định kỳ, và tạm ngừng thuốc nếu trẻ chậm lớn. Nguy cơ tắc nghẽn đường tiêu hóa Do viên methylphenidate giải phóng kéo dài không bị biến dạng trong đường tiêu hóa, nên không được dùng cho bệnh nhân có hẹp đường tiêu hóa nghiêm trọng (do bệnh lý hoặc phẫu thuật). Đã có báo cáo hiếm về tắc nghẽn tiêu hóa ở bệnh nhân có hẹp ruột khi dùng thuốc dạng giải phóng kéo dài không biến dạng. Chỉ dùng thuốc này cho bệnh nhân có thể nuốt nguyên viên Theo dõi huyết học Khuyến cáo kiểm tra công thức máu, bạch cầu và tiểu cầu định kỳ khi điều trị kéo dài. Glôcôm góc đóng cấp tính Hiếm gặp các trường hợp glôcôm góc đóng cấp tính liên quan đến methylphenidate. Cần khám chuyên khoa mắt cho bệnh nhân có nguy cơ (ví dụ: viễn thị nặng). Tăng nhãn áp và glôcôm góc mở Đã có báo cáo tăng áp lực nội nhãn (IOP) khi dùng methylphenidate. Chỉ kê thuốc cho bệnh nhân glôcôm góc mở hoặc tăng IOP nếu lợi ích vượt trội nguy cơ, và theo dõi chặt chẽ áp lực mắt trong quá trình điều trị. Rối loạn vận động, lời nói và hội chứng Tourette Thuốc kích thích, bao gồm methylphenidate, có thể gây hoặc làm nặng thêm các triệu chứng giật cơ, nói lắp, hoặc hội chứng Tourette. Trước khi dùng thuốc, cần khai thác tiền sử gia đình và đánh giá lâm sàng bệnh nhân. Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện hoặc nặng thêm triệu chứng tics hoặc Tourette, cần xem xét ngừng thuốc. Phụ nữ có thai: Chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy methylphenidate gây dị tật bẩm sinh hoặc sẩy thai. Tuy nhiên, vì thuốc kích thích thần kinh trung ương có thể gây co mạch và giảm tưới máu nhau thai, nên chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai nhi. Cần theo dõi sát thai kỳ, đặc biệt nếu dùng lâu dài. Phụ nữ cho con bú: Methylphenidate bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ (dưới 1% liều của mẹ). Chưa ghi nhận tác dụng phụ trên trẻ bú mẹ, nhưng ảnh hưởng lâu dài lên phát triển thần kinh chưa được biết rõ. Có thể tiếp tục cho bú nếu thực sự cần dùng thuốc, nhưng nên theo dõi trẻ về các dấu hiệu như kích động, mất ngủ, chán ăn hoặc tăng cân kém.
Ngày cập nhật: 14/09/2026
Thuốc kê đơn (Không bán online)
Tư vấn ngayKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

