

Thuốc Henex 500mg Abbott điều trị suy tĩnh mạch, trĩ 100 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc trị trĩ, suy giãn tĩnh mạch |
| Hoạt chất | Diosmin/Hesperidin |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Abbott |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 450 mg/50 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Thuốc Henex là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Abbott) có thành phần chính là phân đoạn flavonoid. Thuốc dùng điều trị các triệu chứng và dấu hiệu của suy tĩnh mạch - mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới như nặng ở chân, đau chân, phù chân, chuột rút về đêm và chồn chân. Điều trị các triệu chứng của cơn trĩ cấp và bệnh trĩ mạn tính.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Diosmin/Hesperidin | 450 mg / 50 mg |
Chỉ định
- Điều trị các triệu chứng và dấu hiệu của suy tĩnh mạch - mạch bạch huyết vô căn mạn tính ở chi dưới như nặng ở chân, đau chân, phù chân, chuột rút về đêm và chồn chân.
- Điều trị các triệu chứng của cơn trĩ cấp và bệnh trĩ mạn tính.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
- Thuốc sử dụng đường uống.
- Nên uống thuốc cùng với bữa ăn.
Liều dùng
Người lớn
- Thiểu năng tĩnh mạch mạn tính: Liều dùng thông thường 1 viên/lần, 2 lần/ngày.
- Cơn trĩ cấp: Mỗi ngày 6 viên ở 4 ngày đầu, mỗi ngày 4 viên ở 3 ngày tiếp theo.
- Bệnh trĩ mạn tính: 2 viên mỗi ngày.
Trẻ em
- Tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tác dụng phụ
Tóm tắt dữ liệu an toàn Các tác dụng phụ của thuốc được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng thường nhẹ, chủ yếu bao gồm các rối loạn đường tiêu hóa (tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn). Liệt kê các tác dụng không mong muốn Những tác dụng không mong muốn dưới đây đã được báo cáo và sắp xếp theo trình tự tần suất xuất hiện: Rất thường gặp (≥ 1/10); thường gặp (từ (≥ 1/100 đến < 1/10); ít gặp (từ ≥ 1/1.000 đến < 1/100); hiếm gặp (từ ≥ 1/10.000 đến < 1/1.000); rất hiếm gặp (< 1/10.000); chưa biết (không thể ước đoán từ các dữ liệu hiện có). Rối loạn hệ thần kinh
- Hiếm gặp: Chóng mặt, đau đầu, khó chịu.
Rối loạn dạ dày ruột
- Thường gặp: Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn.
- Ít gặp: Viêm đại tràng.
- Chưa biết*: Đau bụng.
Rối loạn về da và mô dưới da
- Hiếm gặp: Phát ban, ngứa, mề đay.
- Chưa biết*: phù cục bộ vùng mặt, môi, mí mắt. Ngoại lệ, phù Quincke.
Ghi chú: (*) Kinh nghiệm hậu mãi Ngưng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ nếu có bất kỳ các vấn đề bất thường nào xảy ra trong khi dùng thuốc.
Tương tác thuốc
- Chưa tiến hành các nghiên cứu về tương tác thuốc.
- Từ kinh nghiệm hậu mãi sử dụng thuốc, cho đến nay chưa có báo cáo nào về tương tác thuốc liên quan trên lâm sàng.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Không có thông tin về quá liều do thuốc. Nên điều trị triệu chứng nếu có quá liều xảy ra.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30℃.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Đối với cơn trĩ cấp: Điều trị phải ngắn hạn. Nếu các triệu chứng không mất đi nhanh chóng, cần tiến hành khám hậu môn và xem lại cách điều trị.
- Sử dụng thuốc cho trẻ em: Chưa có thông tin về dùng thuốc này cho trẻ em.
Phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai- Các nghiên cứu thực nghiệm không chứng minh là thuốc có tác dụng gây quái thai ở động vật. Hiện chưa có báo cáo về tác dụng gây hại cho người.
- Do chưa có dữ liệu về phân bố thuốc trong sữa mẹ, không nên cho con bú trong khi dùng thuốc.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Không có báo cáo.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!


