

Thuốc Debridat 100mg Pfizer trị rối loạn nhu động ruột 30 viên
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa |
| Hoạt chất | Trimebutin |
| Quy cách | Hộp 2 vỉ x 15 viên |
| Nhà sản xuất | Farmea |
| Số đăng ký | 300110522924 |
| Nước sản xuất | Pháp |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 100 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Debridat 100mg Pfizer chứa hoạt chất trimebutine, có tác dụng điều hòa nhu động đường tiêu hóa, giúp cải thiện tình trạng rối loạn vận động ruột. Thuốc được sử dụng để hỗ trợ điều trị các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, rối loạn tiêu hóa liên quan đến nhu động ruột bất thường.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Trimebutin | 100 mg |
Chỉ định
Chỉ định chính của Debridat 100mg:
- Điều trị đau có liên quan đến rối loạn chức năng của đường tiêu hóa và ống mật.
- Điều trị đau, rối loạn nhu động ruột, khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.
Chống chỉ định
- Chống chỉ định dùng Debridat cho những bệnh nhân mẫn cảm với Trimebutin maleat hoặc bất cứ thành phần nào khác của thuốc.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Thuốc được dùng theo đường uống.
Liều dùng:
- Thuốc chỉ dùng cho người lớn: Liều thông thường là 1 viên x 3 lần mỗi ngày.
- Trong các trường hợp ngoại lệ, liều có thể tăng lên tới 6 viên/ngày.
Tác dụng phụ
- Các tác dụng không mong muốn của thuốc trong bảng dưới đây đã được báo cáo trên bệnh nhân sử dụng Trimebutin (xem Phụ lục A - Tần suất tác dụng không mong muốn của thuốc từ các thử nghiệm lâm sàng).
|
Phân loại theo hệ thống/cơ quan theo MedDRA# |
Tần suất |
Tác dụng không mong muốn của thuốc |
|
Rối loạn hệ miễn dịch |
Không rõ | Quá mẫn*t |
| Rối loạn hệ thần kinh | Không thường gặp |
Tiền ngất xỉu/ngất xỉu** |
|
Rối loạn da và mô dưới da |
Không thường gặp | Phát ban |
| Không rõ |
Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính*, hồng ban đa dạng*, phát ban nhiễm độc da*, viêm da tróc vẩy* và viêm da tiếp xúc*; viêm da*, hồng ban*, ngứa* và mề đay* |
|
|
Phân loại theo CIOMS III: Rất thường gặp ≥ 1/10 (≥ 10%), thường gặp ≥ 1/100 đến < 1/10 (≥ 1% và < 10%), không thường gặp ≥ 1/1000 đến 1/100 (≥ 0,1% và < 1%), hiếm gặp ≥ 1/10000 đến < 1/1000 (≥ 0,01% và < 0,1%), rất hiếm gặp <1/10000 (< 0,01%), không rõ (không thể ước lượng từ dữ liệu có sẵn). # MedDRA phiên bản 15. * ADR xác định được sau khi thuốc lưu hành. ** Quan sát được chủ yếu khi dùng dạng tiêm. t Phản ứng quá mẫn với thuốc được báo cáo sau khi thuốc lưu hành chủ yếu liên quan đến da (ví dụ: viêm da tiếp xúc, viêm da, ngứa, mề đay). |
||
PHỤ LỤC A: Tần suất tác dụng không mong muốn của thuốc từ các thử nghiệm lâm sàng.
|
Phân loại theo hệ thống/cơ quan |
Tác dụng không mong muốn của thuốc (theo thuật ngữ thường dùng) |
Tần suất (%) |
|
Rối loạn hệ miễn dịch |
Phản ứng quá mẫnt |
* |
|
Rối loạn hệ thần kinh |
Tiền ngất xỉu/Ngất xỉu** |
3/1257 (0,24) |
|
Rối loạn da và các cơ dưới da |
Phát ban | 5/1939 (0,26) |
| Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính*, hồng ban đa dạng*, phát ban nhiễm độc da*, viêm da tróc vẩy* và viêm da tiếp xúc*; viêm da*, hồng ban*, ngứa* và mề đay* |
* |
|
|
* Tác dụng không mong muốn của thuốc được xác định được sau khi thuốc lưu hành. ** Quan sát được chủ yếu khi dùng dạng tiêm. t Phản ứng quá mẫn với thuốc được báo cáo sau khi thuốc lưu hành chủ yếu liên quan đến da (ví dụ: viêm da tiếp xúc, viêm da, ngứa, mề đay) |
||
Tương tác thuốc
- Chưa được biết.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Trong trường hợp quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 25°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Chưa xác định được chống chỉ định tuyệt đối và thận trọng đối với hoạt chất này. Chưa có bất kỳ dữ liệu nào được ghi nhận tại thời điểm này.
Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Nghiên cứu trên động vật chưa phát hiện tác dụng gây quái thai. Không có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt của Trimebutin ở phụ nữ mang thai. Không có bằng chứng về khả năng gây quái thai hoặc các tác dụng không mong muốn lên sự phát triển thai nhi khi sử dụng ở chuột và thỏ mang thai. Trimebutin chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích tiềm năng cho bệnh nhân cao hơn nhiều so với nguy cơ có thể xảy đến cho bệnh nhân và thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
- Tính an toàn khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú chưa được thiết lập.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Chưa có đánh giá một cách có hệ thống về ảnh hưởng của Trimebutin lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

