

Thuốc Atirlic An Thiên điều trị viêm loét dạ dày 20 gói
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc dạ dày |
| Hoạt chất | Magie hydroxyd/Nhôm hydroxyd |
| Quy cách | Hộp 20 gói x 1.5g |
| Nhà sản xuất | CTY CP DP AN THIÊN |
| Số đăng ký | 893100203124 |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Hàm lượng | 800.4 mg / 3030.3 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Thông tin chung
Atirlic An Thiên chứa Nhôm hydroxyd và Magnesi hydroxyd, có tác dụng trung hòa acid dạ dày và làm giảm tình trạng tăng tiết acid. Thuốc được sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng cấp và mạn tính, đồng thời hỗ trợ giảm các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua và trào ngược dạ dày – thực quản
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Magie hydroxyd/Nhôm hydroxyd | 800.4 mg / 3030.3 mg |
Chỉ định
Chỉ định chính của Atirlic:
- Viêm loét dạ dày - tá tràng cấp và mạn tính.
- Tăng tiết acid dạ dày, hội chứng dạ dày kích thích.
- Điều trị và dự phòng xuất huyết tiêu hóa.
- Trào ngược dạ dày - thực quản.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng:
- Uống vào giữa các bữa ăn, hoặc sau khi ăn 30 phút đến 2 tiếng, tối trước khi đi ngủ hoặc khi có triệu chứng.
Liều dùng:
Người lớn
- 15 g (1 gói) x 2 - 4 lần/ngày.
Trẻ em
- 1/2 - 1 gói x 2 - 4 lần/ngày.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng thuốc Atirlic, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR). Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100:
- Táo bón, tiêu chảy, buồn nôn.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
- Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Thuốc có thể làm thay đổi hấp thu của các thuốc. Uống đồng thời Antilox với tetracyclin, digoxin, indomethacin, muối sắt, isoniazid, allopurinol, benzodiazepin, corticosteroid, penicillamin, phenothiazin, ranitidin, ketoconazol, itraconazol có thể làm giảm sự hấp thu của những thuốc này. Vì vậy, cần uống các thuốc này cách xa thuốc kháng acid.
- Thuốc làm tăng tác dụng của amphetamin, quinidin.
Quá liều và xử trí
Làm gì khi dùng quá liều?
- Chưa có tài liệu nghiên cứu.
Làm gì khi quên 1 liều?
- Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.
Bảo quản
- Để thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ không quá 30°C.
- Để xa ngoài tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
- Bệnh nhân suy thận.
- Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi. Trẻ dưới 1 tuổi chỉ dùng khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
- Thuốc được coi là an toàn với phụ nữ có thai, nhưng nên tránh dùng liều cao kéo dài.
Thời kỳ cho con bú
- Mặc dù một lượng nhỏ nhôm bài tiết qua sữa, nhưng nồng độ không đủ để gây hại đến trẻ bú mẹ.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Tham khảo thêm ý kiến nhân viên y tế.
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

