

Mẫu mã sản phẩm có thể thay đổi theo lô hàng
Thuốc Alaradate 10 mg Incepta điều trị tăng động giảm chú ý 30 viên
Sản phẩm bán theo đơn bác sĩ
Thông tin vận chuyển
Giao đến Đang định vị...
Giao hàng tiêu chuẩn
Giao nhanh tận nơi toàn quốc · Đổi trả miễn phí trong 7 ngày
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hướng thần |
| Hoạt chất | Methylphenidate |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Incepta |
| Nước sản xuất | Bangladesh |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 10 mg |
Mô tả chi tiết sản phẩm
Kích thước chữ
Thông tin chung
Alaradate 10mg Incepta chứa hoạt chất Methylphenidate 10mg, là thuốc kê đơn thuộc nhóm kích thích thần kinh trung ương dùng trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ.
Thành phần
| Hoạt chất chính | Hàm lượng |
|---|---|
| Methylphenidate | 10 mg |
Chỉ định
Methylphenidate được chỉ định trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ (narcolepsy).
Chống chỉ định
Methylphenidate chống chỉ định ở những người nghiện rượu, tâm lý không ổn định, lạm dụng thuốc, hoặc mắc tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim, rối loạn tâm thần, động kinh, nhiễm độc giáp (cường giáp), trầm cảm nặng, cũng như ở những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc đã sử dụng MAOI trong vòng 14 ngày trước đó, và người có tiền sử dị ứng với methylphenidate.
Liều lượng - Cách dùng
Cách dùng
Dùng đường uốngLiều dùng
- Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Bắt đầu với liều 5 mg, uống 2 lần mỗi ngày (trước bữa sáng và bữa trưa), sau đó có thể tăng liều mỗi tuần thêm 5–10 mg tùy theo đáp ứng. Không khuyến cáo dùng quá 60 mg mỗi ngày.
- Người lớn: Dùng 20–30 mg mỗi ngày, chia làm 2 hoặc 3 lần uống, tốt nhất 30–45 phút trước bữa ăn. Liều tối đa trong ngày là 60 mg. Những người khó ngủ nếu dùng thuốc muộn trong ngày nên uống liều cuối cùng trước 6 giờ tối.
Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ thường gặp nhất của Methylphenidate bao gồm: rối loạn giấc ngủ, bồn chồn, chóng mặt, đau đầu, run, co giật, phát ban, ngứa, mày đay, sốt, đau khớp, rụng tóc, viêm da tróc vảy, ban đỏ đa dạng, ban xuất huyết giảm tiểu cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, rối loạn tiểu tiện và rất hiếm khi gây tổn thương gan.
Tương tác thuốc
Nên được sử dụng thận trọng khi phối hợp cùng:
- Thuốc hạ huyết áp.
- Thuốc gây mê halogen hóa: Tránh dùng Methylphenidate vào ngày phẫu thuật nếu đang sử dụng thuốc gây mê halogen hóa.
Quá liều và xử trí
Các dấu hiệu và triệu chứng của tình trạng quá liều cấp tính có thể bao gồm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, bồn chồn, lo âu, kích động, run, tăng phản xạ, co giật cơ, co giật toàn thân (có thể dẫn đến hôn mê), hưng phấn, lú lẫn, ảo giác, mê sảng, đổ mồ hôi, đỏ bừng da, đau đầu, sốt cao, nhịp tim nhanh, hồi hộp, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp, thở nhanh, giãn đồng tử và tiêu cơ vân (rhabdomyolysis).
Bảo quản
Không bảo quản ở nhiệt độ trên 30°C. Tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý
Methylphenidate có nguy cơ cao gây lạm dụng và phụ thuộc thuốc. Tránh sử dụng ở bệnh nhân có bất thường cấu trúc tim nghiêm trọng, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, rối loạn loạn thần, chứng cương đau kéo dài (priapism) và nguy cơ ức chế tăng trưởng lâu dài. Sử dụng cho các nhóm đối tượng đặc biệt Phụ nữ mang thai và cho con bú: Phân loại thai kỳ nhóm C. Chưa có các nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai. Chưa rõ liệu Methylphenidate có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Trẻ em: Độ an toàn, hiệu quả và dược động học của Methylphenidate ở trẻ dưới 6 tuổi chưa được đánh giá. Người cao tuổi: Việc sử dụng Methylphenidate ở bệnh nhân cao tuổi chưa được đánh giá.
Ngày cập nhật: 14/09/2026
Thuốc kê đơn (Không bán online)
Tư vấn ngayKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận và đánh giá sản phẩm nhé!

